domestic flight

Học thuật
Thân thiện
domestic flight

A family boards a domestic flight for their vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến bay nội địa: Một chuyến bay điểm khởi hành điểm đến cuối cùng đều nằm trong cùng một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a domestic flight from Hanoi to Ho Chi Minh City. (Chúng tôi đã đi một chuyến bay nội địa từ Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
    • The price of a domestic flight is usually cheaper than an international one. (Giá của một chuyến bay nội địa thường rẻ hơn một chuyến bay quốc tế.)
    • For domestic flights, you only need to arrive at the airport one hour before departure. (Đối với các chuyến bay nội địa, bạn chỉ cần có mặtsân bay một giờ trước giờ khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book a domestic flight": đặt một chuyến bay nội địa.

    • I need to book a domestic flight to Da Nang for next week. (Tôi cần đặt một chuyến bay nội địa đến Đà Nẵng cho tuần tới.)
  • "domestic flight schedule": lịch trình các chuyến bay nội địa.

    • You can check the domestic flight schedule on the airline's website. (Bạn có thể kiểm tra lịch trình các chuyến bay nội địa trên trang web của hãng hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Domestic airline (n): hãng hàng không nội địa (hãng bay chủ yếu các tuyến trong nước).
  • Domestic travel (n): du lịch nội địa, đi lại trong nước.
  • Domestic terminal (n): nhà ga nội địa (khu vực trong sân bay dành cho các chuyến bay trong nước).
Từ đồng nghĩa
  • Internal flight (n): chuyến bay nội địa (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • In-country flight (n): chuyến bay trong nước.
Từ trái nghĩa
  • International flight (n): chuyến bay quốc tế (chuyến bay đến hoặc đi từ một quốc gia khác).
domestic flight

A family boards a domestic flight for their vacation.

Noun
  1. chuyến bay nội địa